genus aeonium

genus aeonium

A gardener carefully tends to a genus Aeonium in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: "Genus aeonium" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Crassulaceae (họ Thuốc bỏng). Chi này bao gồm các loài cây mọng nước, thường hình hoa thị, phân bố chủ yếuquần đảo Canary, Madeira một số vùng của châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi aeonium bao gồm nhiều loài phổ biến trong các khu vườn cây mọng nước.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi aeonium để hiểu sự thích nghi của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus aeonium is a member of the Crassulaceae family": Chi aeonium một thành viên của họ Crassulaceae.
    • Genus aeonium is a member of the Crassulaceae family, which also includes jade plants. (Chi aeonium một thành viên của họ Crassulaceae, họ cũng bao gồm cây ngọc bích.)
  • "Species within the genus aeonium": Các loài trong chi aeonium.
    • Species within the genus aeonium often have rosette-shaped leaves. (Các loài trong chi aeonium thường hình hoa thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Aeonium (n): Tên gọi thông thường của các loài trong chi này, thường được dùng làm tên cây cảnh.
    • I bought a beautiful aeonium for my succulent collection. (Tôi đã mua một cây aeonium đẹp cho bộ sưu tập cây mọng nước của mình.)
  • Aeoniums (n): Dạng số nhiều, chỉ nhiều cây thuộc chi aeonium.
    • Aeoniums are easy to propagate from cuttings. (Các cây aeonium dễ nhân giống từ cành giâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi aeonium: Đây tên khoa học chính xác, không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Có thể gọi là "chi cây mọng nước aeonium" nhưng không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Aeonium species: Các loài aeonium.
    • Aeonium species vary in color from green to purple. (Các loài aeonium màu sắc từ xanh đến tím.)
  • Aeonium rosettes: Hoa thị aeonium (chỉ hình dạng ).
    • Aeonium rosettes can grow up to 30 cm in diameter. (Hoa thị aeonium có thể phát triển đường kính lên tới 30 cm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "genus aeonium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.